poison arrow plant

poison arrow plant

A gardener carefully trims the poison arrow plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thuốc độc mũi tên: Một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ nguồn gốc từ Nam Phi, thường xanh, dày dai, hoa màu trắng hoặc hồng, quả hình cầu, màu tím đen, thường chứa hai hạt. - Cây độc tố: Tên gọi chung cho một số loài thực vật chứa chất độc mạnh, từng được sử dụng để tẩm độc lên mũi tên trong săn bắn hoặc chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Cây thuốc độc mũi tên nổi tiếng với nhựa độc, từng được các thợ săn bản địa sử dụng.)
  • (Ở Nam Phi, cây thuốc độc mũi tên mọcnhững vùng khô cằn, nhiều đá ra hoa trắng đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be poisoned with poison arrow plant": bị đầu độc bằng cây thuốc độc mũi tên.

    • The victim was poisoned with a concentrate from the poison arrow plant. (Nạn nhân bị đầu độc bằng chất đặc từ cây thuốc độc mũi tên.)
  • "the poison arrow plant's toxicity": độc tính của cây thuốc độc mũi tên.

    • The poison arrow plant's toxicity is due to cardiac glycosides, which affect heart function. (Độc tính của cây thuốc độc mũi tên do các glycoside tim, ảnh hưởng đến chức năng tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Poison arrow (danh từ ghép): mũi tên tẩm độc.

    • Hunters used poison arrows tipped with the sap of the poison arrow plant. (Thợ săn dùng mũi tên tẩm độc với đầu mũi tẩm nhựa của cây thuốc độc mũi tên.)
  • Poisonous (tính từ): độc, chứa chất độc.

    • The poison arrow plant is highly poisonous if ingested. (Cây thuốc độc mũi tên rất độc nếu nuốt phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxic plant: cây độc tố.
  • Venomous shrub: cây bụi nọc độc (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from (a plant): mọc từ (một loại cây).
    • The poison arrow plant grows from seeds or cuttings. (Cây thuốc độc mũi tên mọc từ hạt hoặc cành giâm.)
  • Use as (a toxin): sử dụng như (một chất độc).
    • Local tribes used the poison arrow plant as a hunting toxin. (Các bộ lạc địa phương sử dụng cây thuốc độc mũi tên như một chất độc săn bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A poison arrow in one's quiver": một khí bí mật hoặc lợi thế tiềm ẩn (ẩn dụ).
    • Her knowledge of the poison arrow plant was a poison arrow in her quiver during the survival challenge. (Kiến thức của ấy về cây thuốc độc mũi tên một khí bí mật trong thử thách sinh tồn.)